TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生产成本

shēngchǎnchéngběn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生產成本

Âm Hán Việt SINH SẢN THÀNH BẢN

生产成本 nghĩa là chi phí sản xuất.

Nghĩa của 生产成本

shēngchǎnchéngběn

SINH SẢN THÀNH BẢNphồn thể 生產成本
  1. Chi phí sản xuất

Câu hỏi thường gặp

生产成本 nghĩa là gì?

生产成本 (shēngchǎnchéngběn) nghĩa là chi phí sản xuất.

生产成本 đọc thế nào?

生产成本 đọc là shēngchǎnchéngběn (pinyin).

Âm Hán Việt của 生产成本 là gì?

Âm Hán Việt của 生产成本 là "sinh sản thành bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.