TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生产者

shēngchǎnzhě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生產者

Âm Hán Việt SINH SẢN GIẢ

生产者 nghĩa là nhà sản xuất, nhà chế tạo.

Nghĩa của 生产者

shēngchǎnzhě

SINH SẢN GIẢphồn thể 生產者
  1. Nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...)
  2. Nhà chế tạo
  3. sinh học Sinh vật tự dưỡng

Câu hỏi thường gặp

生产者 nghĩa là gì?

生产者 (shēngchǎnzhě) nghĩa là nhà sản xuất, nhà chế tạo.

生产者 đọc thế nào?

生产者 đọc là shēngchǎnzhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 生产者 là gì?

Âm Hán Việt của 生产者 là "sinh sản giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.