生命吠陀 (shēngmìngfèituó) nghĩa là Xem 阿育吠陀 (Āyùfèituó).
生命吠陀 đọc thế nào?
生命吠陀 đọc là Shēngmìngfèituó (pinyin).
Âm Hán Việt của 生命吠陀 là gì?
Âm Hán Việt của 生命吠陀 là "sinh mệnh phệ đà".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.