TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生命吠陀

Shēngmìngfèituó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH MỆNH PHỆ ĐÀ

生命吠陀 nghĩa là Xem 阿育吠陀 (Āyùfèituó).

Nghĩa của 生命吠陀

Shēngmìngfèituó

SINH MỆNH PHỆ ĐÀtên riêng
  1. Xem 阿育吠陀 (Āyùfèituó)

Câu hỏi thường gặp

生命吠陀 nghĩa là gì?

生命吠陀 (shēngmìngfèituó) nghĩa là Xem 阿育吠陀 (Āyùfèituó).

生命吠陀 đọc thế nào?

生命吠陀 đọc là Shēngmìngfèituó (pinyin).

Âm Hán Việt của 生命吠陀 là gì?

Âm Hán Việt của 生命吠陀 là "sinh mệnh phệ đà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.