TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生命周期

shēngmìngzhōuqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生命週期

Âm Hán Việt SINH MỆNH CHU KỲ

生命周期 nghĩa là chu kỳ sống.

Nghĩa của 生命周期

shēngmìngzhōuqī

SINH MỆNH CHU KỲDanh từphồn thể 生命週期
  1. Chu kỳ sống

Câu hỏi thường gặp

生命周期 nghĩa là gì?

生命周期 (shēngmìngzhōuqī) nghĩa là chu kỳ sống.

生命周期 đọc thế nào?

生命周期 đọc là shēngmìngzhōuqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 生命周期 là gì?

Âm Hán Việt của 生命周期 là "sinh mệnh chu kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.