TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生命征象

shēngmìngzhēngxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生命徵象

Âm Hán Việt SINH MỆNH TRƯNG TƯỢNG

生命征象 nghĩa là Xem 生命体征 (shēngmìngtǐzhēng).

Nghĩa của 生命征象

shēngmìngzhēngxiàng

SINH MỆNH TRƯNG TƯỢNGDanh từphồn thể 生命徵象
  1. Xem 生命体征 (shēngmìngtǐzhēng)

Câu hỏi thường gặp

生命征象 nghĩa là gì?

生命征象 (shēngmìngzhēngxiàng) nghĩa là Xem 生命体征 (shēngmìngtǐzhēng).

生命征象 đọc thế nào?

生命征象 đọc là shēngmìngzhēngxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 生命征象 là gì?

Âm Hán Việt của 生命征象 là "sinh mệnh trưng tượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.