生来
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 生來
生来 nghĩa là từ khi sinh ra.
Nghĩa của 生来
shēnglái
SINH LAIPhó từphồn thể 生來- Từ khi sinh ra
- Theo bản chất của một người
Câu ví dụ với 生来
- 我生来就是为了爱你的。 Wǒ shēnglái jiùshì wèile ài nǐ de.Anh được sinh ra là để yêu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472332
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
生来 nghĩa là gì?
生来 (shēnglái) nghĩa là từ khi sinh ra.
生来 đọc thế nào?
生来 đọc là shēnglái (pinyin).
Âm Hán Việt của 生来 là gì?
Âm Hán Việt của 生来 là "sinh lai".