TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物制剂

shēngwùzhìjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物製劑

Âm Hán Việt SINH VẬT CHẾ TỄ

生物制剂 nghĩa là chế phẩm sinh học.

Nghĩa của 生物制剂

shēngwùzhìjì

SINH VẬT CHẾ TỄDanh từphồn thể 生物製劑
  1. Chế phẩm sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物制剂 nghĩa là gì?

生物制剂 (shēngwùzhìjì) nghĩa là chế phẩm sinh học.

生物制剂 đọc thế nào?

生物制剂 đọc là shēngwùzhìjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物制剂 là gì?

Âm Hán Việt của 生物制剂 là "sinh vật chế tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.