TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物恐怖主义

shēngwùkǒngbùzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物恐怖主義

Âm Hán Việt SINH VẬT KHỦNG BỐ CHỦ NGHĨA

生物恐怖主义 nghĩa là khủng bố sinh học.

Nghĩa của 生物恐怖主义

shēngwùkǒngbùzhǔyì

SINH VẬT KHỦNG BỐ CHỦ NGHĨAphồn thể 生物恐怖主義
  1. Khủng bố sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物恐怖主义 nghĩa là gì?

生物恐怖主义 (shēngwùkǒngbùzhǔyì) nghĩa là khủng bố sinh học.

生物恐怖主义 đọc thế nào?

生物恐怖主义 đọc là shēngwùkǒngbùzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物恐怖主义 là gì?

Âm Hán Việt của 生物恐怖主义 là "sinh vật khủng bố chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.