TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物技术

shēngwùjìshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物技術

Âm Hán Việt SINH VẬT KỸ THUẬT

生物技术 nghĩa là công nghệ sinh học.

Nghĩa của 生物技术

shēngwùjìshù

SINH VẬT KỸ THUẬTDanh từphồn thể 生物技術
  1. Công nghệ sinh học
  2. Viết tắt thành 生技

Câu hỏi thường gặp

生物技术 nghĩa là gì?

生物技术 (shēngwùjìshù) nghĩa là công nghệ sinh học.

生物技术 đọc thế nào?

生物技术 đọc là shēngwùjìshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物技术 là gì?

Âm Hán Việt của 生物技术 là "sinh vật kỹ thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.