TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物晶片

shēngwùjīngpiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT TINH PHIẾN

生物晶片 nghĩa là chip sinh học.

Nghĩa của 生物晶片

shēngwùjīngpiàn

SINH VẬT TINH PHIẾN
  1. Biochip, chip sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物晶片 nghĩa là gì?

生物晶片 (shēngwùjīngpiàn) nghĩa là chip sinh học.

生物晶片 đọc thế nào?

生物晶片 đọc là shēngwùjīngpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物晶片 là gì?

Âm Hán Việt của 生物晶片 là "sinh vật tinh phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.