TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物柴油

shēngwùcháiyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH VẬT SÀI DU

生物柴油 nghĩa là dầu diesel sinh học.

Nghĩa của 生物柴油

shēngwùcháiyóu

SINH VẬT SÀI DU
  1. Dầu diesel sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物柴油 nghĩa là gì?

生物柴油 (shēngwùcháiyóu) nghĩa là dầu diesel sinh học.

生物柴油 đọc thế nào?

生物柴油 đọc là shēngwùcháiyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物柴油 là gì?

Âm Hán Việt của 生物柴油 là "sinh vật sài du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.