TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生物测定

shēngwùcèdìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生物測定

Âm Hán Việt SINH VẬT TRẮC ĐỊNH

生物测定 nghĩa là phép thử sinh học.

Nghĩa của 生物测定

shēngwùcèdìng

SINH VẬT TRẮC ĐỊNHphồn thể 生物測定
  1. Phép thử sinh học

Câu hỏi thường gặp

生物测定 nghĩa là gì?

生物测定 (shēngwùcèdìng) nghĩa là phép thử sinh học.

生物测定 đọc thế nào?

生物测定 đọc là shēngwùcèdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 生物测定 là gì?

Âm Hán Việt của 生物测定 là "sinh vật trắc định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.