TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生番

shēngfān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH PHIÊN

生番 nghĩa là man rợ.

Nghĩa của 生番

shēngfān

SINH PHIÊNDanh từ
  1. Man rợ
  2. Người mọi rợ nguyên thủy

Câu hỏi thường gặp

生番 nghĩa là gì?

生番 (shēngfān) nghĩa là man rợ.

生番 đọc thế nào?

生番 đọc là shēngfān (pinyin).

Âm Hán Việt của 生番 là gì?

Âm Hán Việt của 生番 là "sinh phiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.