生病
giọng máy của trình duyệt
生病 nghĩa là bị ốm.
Nghĩa của 生病
shēngbìng
SINH BỆNHĐộng từ- Bị ốm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生病
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 生病
- 他告诉我她生病了。 Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1862873
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
生病 nghĩa là gì?
生病 (shēngbìng) nghĩa là bị ốm.
生病 đọc thế nào?
生病 đọc là shēngbìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 生病 là gì?
Âm Hán Việt của 生病 là "sinh bệnh".