TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生病

shēngbìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH BỆNH

生病 nghĩa là bị ốm.

Nghĩa của 生病

shēngbìng

SINH BỆNHĐộng từ
  1. Bị ốm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生病

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 生病

  • 他告诉我她生病了。 Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1862873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

生病 nghĩa là gì?

生病 (shēngbìng) nghĩa là bị ốm.

生病 đọc thế nào?

生病 đọc là shēngbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 生病 là gì?

Âm Hán Việt của 生病 là "sinh bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.