生苔
giọng máy của trình duyệt
生苔 nghĩa là phủ rêu.
Nghĩa của 生苔
shēngtái
- Phủ rêu
Câu hỏi thường gặp
生苔 nghĩa là gì?
生苔 (shēngtái) nghĩa là phủ rêu.
生苔 đọc thế nào?
生苔 đọc là shēngtái (pinyin).
生苔 nghĩa là phủ rêu.
生苔 (shēngtái) nghĩa là phủ rêu.
生苔 đọc là shēngtái (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.