TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生酮饮食

shēngtóngyǐnshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生酮飲食

Âm Hán Việt SINH ĐỒNG ẨM THỰC

生酮饮食 nghĩa là chế độ ăn ketogenic.

Nghĩa của 生酮饮食

shēngtóngyǐnshí

SINH ĐỒNG ẨM THỰCDanh từphồn thể 生酮飲食
  1. Chế độ ăn ketogenic

Câu hỏi thường gặp

生酮饮食 nghĩa là gì?

生酮饮食 (shēngtóngyǐnshí) nghĩa là chế độ ăn ketogenic.

生酮饮食 đọc thế nào?

生酮饮食 đọc là shēngtóngyǐnshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 生酮饮食 là gì?

Âm Hán Việt của 生酮饮食 là "sinh đồng ẩm thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.