田猎
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 田獵
田猎 nghĩa là đi săn.
Nghĩa của 田猎
tiánliè
ĐIỀN LẠPphồn thể 田獵- Đi săn
Câu hỏi thường gặp
田猎 nghĩa là gì?
田猎 (tiánliè) nghĩa là đi săn.
田猎 đọc thế nào?
田猎 đọc là tiánliè (pinyin).
Âm Hán Việt của 田猎 là gì?
Âm Hán Việt của 田猎 là "điền lạp".