甲板
giọng máy của trình duyệt
甲板 nghĩa là boong.
Nghĩa của 甲板
jiǎbǎn
GIÁP BẢNDanh từ- Boong (tàu, thuyền, v.v.)
Từ ghép có 甲板
Câu hỏi thường gặp
甲板 nghĩa là gì?
甲板 (jiǎbǎn) nghĩa là boong.
甲板 đọc thế nào?
甲板 đọc là jiǎbǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 甲板 là gì?
Âm Hán Việt của 甲板 là "giáp bản".