甲氨基
giọng máy của trình duyệt
甲氨基 nghĩa là nhóm methylamino.
Nghĩa của 甲氨基
jiǎ'ānjī
- Nhóm methylamino
Câu hỏi thường gặp
甲氨基 nghĩa là gì?
甲氨基 (jiǎ'ānjī) nghĩa là nhóm methylamino.
甲氨基 đọc thế nào?
甲氨基 đọc là jiǎ'ānjī (pinyin).
甲氨基 nghĩa là nhóm methylamino.
甲氨基 (jiǎ'ānjī) nghĩa là nhóm methylamino.
甲氨基 đọc là jiǎ'ānjī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.