TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甲烷

jiǎwán giọng máy của trình duyệt

甲烷 nghĩa là Mê-tan CH4.

Nghĩa của 甲烷

jiǎwán

Danh từ
  1. Mê-tan CH4

Câu hỏi thường gặp

甲烷 nghĩa là gì?

甲烷 (jiǎwán) nghĩa là Mê-tan CH4.

甲烷 đọc thế nào?

甲烷 đọc là jiǎwán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.