TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甲硝唑

jiǎxiāozuò giọng máy của trình duyệt

甲硝唑 nghĩa là Metronidazole (tác nhân kháng khuẩn).

Nghĩa của 甲硝唑

jiǎxiāozuò

Danh từ
  1. Metronidazole (tác nhân kháng khuẩn)
  2. Flagyl (tên thương mại)

Câu hỏi thường gặp

甲硝唑 nghĩa là gì?

甲硝唑 (jiǎxiāozuò) nghĩa là Metronidazole (tác nhân kháng khuẩn).

甲硝唑 đọc thế nào?

甲硝唑 đọc là jiǎxiāozuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.