TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甲硫氨酸

jiǎliú'ānsuān giọng máy của trình duyệt

甲硫氨酸 nghĩa là Methionine (Met), một axit amin thiết yếu.

Nghĩa của 甲硫氨酸

jiǎliú'ānsuān

Danh từ
  1. Methionine (Met), một axit amin thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

甲硫氨酸 nghĩa là gì?

甲硫氨酸 (jiǎliú'ānsuān) nghĩa là Methionine (Met), một axit amin thiết yếu.

甲硫氨酸 đọc thế nào?

甲硫氨酸 đọc là jiǎliú'ānsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.