TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甲磺磷定

jiǎhuánglíndìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁP HUỲNH LÂN ĐỊNH

甲磺磷定 nghĩa là Pralidoxime mesylate.

Nghĩa của 甲磺磷定

jiǎhuánglíndìng

GIÁP HUỲNH LÂN ĐỊNH
  1. Pralidoxime mesylate

Câu hỏi thường gặp

甲磺磷定 nghĩa là gì?

甲磺磷定 (jiǎhuánglíndìng) nghĩa là Pralidoxime mesylate.

甲磺磷定 đọc thế nào?

甲磺磷定 đọc là jiǎhuánglíndìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 甲磺磷定 là gì?

Âm Hán Việt của 甲磺磷定 là "giáp huỳnh lân định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.