TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甲胺

jiǎ'àn giọng máy của trình duyệt

甲胺 nghĩa là Methylamine.

Nghĩa của 甲胺

jiǎ'àn

Danh từ
  1. Methylamine

Câu hỏi thường gặp

甲胺 nghĩa là gì?

甲胺 (jiǎ'àn) nghĩa là Methylamine.

甲胺 đọc thế nào?

甲胺 đọc là jiǎ'àn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.