TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甲胺磷

jiǎ'ànlín giọng máy của trình duyệt

甲胺磷 nghĩa là Methamidophos (hóa học).

Nghĩa của 甲胺磷

jiǎ'ànlín

  1. Methamidophos (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

甲胺磷 nghĩa là gì?

甲胺磷 (jiǎ'ànlín) nghĩa là Methamidophos (hóa học).

甲胺磷 đọc thế nào?

甲胺磷 đọc là jiǎ'ànlín (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.