TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电动转盘

diàndòngzhuànpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電動轉盤

Âm Hán Việt ĐIỆN ĐỘNG CHUYỂN BÀN

电动转盘 nghĩa là bàn xoay điện.

Nghĩa của 电动转盘

diàndòngzhuànpán

ĐIỆN ĐỘNG CHUYỂN BÀNphồn thể 電動轉盤
  1. Bàn xoay điện

Câu hỏi thường gặp

电动转盘 nghĩa là gì?

电动转盘 (diàndòngzhuànpán) nghĩa là bàn xoay điện.

电动转盘 đọc thế nào?

电动转盘 đọc là diàndòngzhuànpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 电动转盘 là gì?

Âm Hán Việt của 电动转盘 là "điện động chuyển bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.