TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电子层数

diànzǐcéngshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電子層數

Âm Hán Việt ĐIỆN TỬ TẦNG SỐ

电子层数 nghĩa là số lớp electron.

Nghĩa của 电子层数

diànzǐcéngshù

ĐIỆN TỬ TẦNG SỐphồn thể 電子層數
  1. Số lớp electron (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

电子层数 nghĩa là gì?

电子层数 (diànzǐcéngshù) nghĩa là số lớp electron.

电子层数 đọc thế nào?

电子层数 đọc là diànzǐcéngshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 电子层数 là gì?

Âm Hán Việt của 电子层数 là "điện tử tầng số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.