TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电子文件

diànzǐwénjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電子文件

Âm Hán Việt ĐIỆN TỬ VĂN KIỆN

电子文件 nghĩa là tài liệu điện tử.

Nghĩa của 电子文件

diànzǐwénjiàn

ĐIỆN TỬ VĂN KIỆNphồn thể 電子文件
  1. Tài liệu điện tử

Câu hỏi thường gặp

电子文件 nghĩa là gì?

电子文件 (diànzǐwénjiàn) nghĩa là tài liệu điện tử.

电子文件 đọc thế nào?

电子文件 đọc là diànzǐwénjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 电子文件 là gì?

Âm Hán Việt của 电子文件 là "điện tử văn kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.