TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电子环保亭

diànzǐhuánbǎotíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電子環保亭

Âm Hán Việt ĐIỆN TỬ HOÀN BẢO ĐÌNH

电子环保亭 nghĩa là "trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ.

Nghĩa của 电子环保亭

diànzǐhuánbǎotíng

ĐIỆN TỬ HOÀN BẢO ĐÌNHphồn thể 電子環保亭
  1. "trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ

Câu hỏi thường gặp

电子环保亭 nghĩa là gì?

电子环保亭 (diànzǐhuánbǎotíng) nghĩa là "trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ.

电子环保亭 đọc thế nào?

电子环保亭 đọc là diànzǐhuánbǎotíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 电子环保亭 là gì?

Âm Hán Việt của 电子环保亭 là "điện tử hoàn bảo đình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.