电子环保亭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 電子環保亭
电子环保亭 nghĩa là "trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ.
Nghĩa của 电子环保亭
diànzǐhuánbǎotíng
ĐIỆN TỬ HOÀN BẢO ĐÌNHphồn thể 電子環保亭- "trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ
Câu hỏi thường gặp
电子环保亭 nghĩa là gì?
电子环保亭 (diànzǐhuánbǎotíng) nghĩa là "trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ.
电子环保亭 đọc thế nào?
电子环保亭 đọc là diànzǐhuánbǎotíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 电子环保亭 là gì?
Âm Hán Việt của 电子环保亭 là "điện tử hoàn bảo đình".