TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电子邮件

diànzǐyóujiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電子郵件

Âm Hán Việt ĐIỆN TỬ BƯU KIỆN
Lượng từ đi kèm: 封 (fēng), 份 (fèn)

电子邮件 nghĩa là Email.

Nghĩa của 电子邮件

diànzǐyóujiàn

ĐIỆN TỬ BƯU KIỆNDanh từphồn thể 電子郵件
  1. Email

Câu ví dụ với 电子邮件

  • 我只想查一下我的电子邮件。 Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334711

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

电子邮件 nghĩa là gì?

电子邮件 (diànzǐyóujiàn) nghĩa là Email.

电子邮件 đọc thế nào?

电子邮件 đọc là diànzǐyóujiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 电子邮件 là gì?

Âm Hán Việt của 电子邮件 là "điện tử bưu kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.