电子邮件
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 電子郵件
Lượng từ đi kèm: 封 (fēng), 份 (fèn)
电子邮件 nghĩa là Email.
Nghĩa của 电子邮件
diànzǐyóujiàn
ĐIỆN TỬ BƯU KIỆNDanh từphồn thể 電子郵件Câu ví dụ với 电子邮件
- 我只想查一下我的电子邮件。 Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334711
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
电子邮件 nghĩa là gì?
电子邮件 (diànzǐyóujiàn) nghĩa là Email.
电子邮件 đọc thế nào?
电子邮件 đọc là diànzǐyóujiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 电子邮件 là gì?
Âm Hán Việt của 电子邮件 là "điện tử bưu kiện".