Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
电感 nghĩa là điện cảm.
Nghĩa của 电感
diàngǎn
ĐIỆN CẢMDanh từphồn thể 電感
Điện cảm
Câu hỏi thường gặp
电感 nghĩa là gì?
电感 (diàngǎn) nghĩa là điện cảm.
电感 đọc thế nào?
电感 đọc là diàngǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 电感 là gì?
Âm Hán Việt của 电感 là "điện cảm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.