TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电抗

diànkàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電抗

Âm Hán Việt ĐIỆN KHÁNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện kháng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

电抗 nghĩa là điện kháng.

Nghĩa của 电抗

diànkàng

ĐIỆN KHÁNGDanh từphồn thể 電抗
  1. Điện kháng

Từ ghép có 电抗

Câu hỏi thường gặp

电抗 nghĩa là gì?

电抗 (diànkàng) nghĩa là điện kháng.

电抗 đọc thế nào?

电抗 đọc là diànkàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 电抗 là gì?

Âm Hán Việt của 电抗 là "điện kháng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.