电钮
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 電鈕
电钮 nghĩa là nút nhấn.
Nghĩa của 电钮
diànniǔ
Danh từphồn thể 電鈕- Nút nhấn (công tắc điện)
Câu hỏi thường gặp
电钮 nghĩa là gì?
电钮 (diànniǔ) nghĩa là nút nhấn.
电钮 đọc thế nào?
电钮 đọc là diànniǔ (pinyin).