TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电阻

diànzǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電阻

Âm Hán Việt ĐIỆN TRỞ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện trở” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 只 (zhī)

电阻 nghĩa là điện trở, vật lý điện trở.

Nghĩa của 电阻

diànzǔ

ĐIỆN TRỞDanh từphồn thể 電阻
  1. Điện trở
  2. Vật lý điện trở

Từ ghép có 电阻

Câu hỏi thường gặp

电阻 nghĩa là gì?

电阻 (diànzǔ) nghĩa là điện trở, vật lý điện trở.

电阻 đọc thế nào?

电阻 đọc là diànzǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 电阻 là gì?

Âm Hán Việt của 电阻 là "điện trở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.