TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

男单

nándān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 男單

Âm Hán Việt NAM ĐƠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam đơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

男单 nghĩa là đơn nam.

Nghĩa của 男单

nándān

NAM ĐƠNDanh từphồn thể 男單
  1. Đơn nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

男单 nghĩa là gì?

男单 (nándān) nghĩa là đơn nam.

男单 đọc thế nào?

男单 đọc là nándān (pinyin).

Âm Hán Việt của 男单 là gì?

Âm Hán Việt của 男单 là "nam đơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.