男护
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 男護
男护 nghĩa là y tá nam.
Nghĩa của 男护
nánhù
NAM HỘDanh từphồn thể 男護- Y tá nam
Câu hỏi thường gặp
男护 nghĩa là gì?
男护 (nánhù) nghĩa là y tá nam.
男护 đọc thế nào?
男护 đọc là nánhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 男护 là gì?
Âm Hán Việt của 男护 là "nam hộ".