TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

男足

nánzú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM TÚC

男足 nghĩa là Viết tắt của 男子足球 bóng đá nam.

Nghĩa của 男足

nánzú

NAM TÚC
  1. Viết tắt của 男子足球 bóng đá nam
  2. Viết tắt của 男子足球队 đội bóng đá nam

Câu hỏi thường gặp

男足 nghĩa là gì?

男足 (nánzú) nghĩa là Viết tắt của 男子足球 bóng đá nam.

男足 đọc thế nào?

男足 đọc là nánzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 男足 là gì?

Âm Hán Việt của 男足 là "nam túc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.