画册
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 畫冊
画册 nghĩa là tập tranh.
Nghĩa của 画册
huàcè
HỌA SÁCHDanh từphồn thể 畫冊- Tập tranh
Câu hỏi thường gặp
画册 nghĩa là gì?
画册 (huàcè) nghĩa là tập tranh.
画册 đọc thế nào?
画册 đọc là huàcè (pinyin).
Âm Hán Việt của 画册 là gì?
Âm Hán Việt của 画册 là "họa sách".