TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

画架

huàjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 畫架

Âm Hán Việt HỌA GIÁ

画架 nghĩa là giá vẽ.

Nghĩa của 画架

huàjià

HỌA GIÁDanh từphồn thể 畫架
  1. Giá vẽ

Câu hỏi thường gặp

画架 nghĩa là gì?

画架 (huàjià) nghĩa là giá vẽ.

画架 đọc thế nào?

画架 đọc là huàjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 画架 là gì?

Âm Hán Việt của 画架 là "họa giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.