TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

画笔

huàbǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 畫筆

Âm Hán Việt HỌA BÚT

画笔 nghĩa là bút vẽ.

Nghĩa của 画笔

huàbǐ

HỌA BÚTDanh từphồn thể 畫筆
  1. Bút vẽ

Câu hỏi thường gặp

画笔 nghĩa là gì?

画笔 (huàbǐ) nghĩa là bút vẽ.

画笔 đọc thế nào?

画笔 đọc là huàbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 画笔 là gì?

Âm Hán Việt của 画笔 là "họa bút".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.