画笔
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 畫筆
画笔 nghĩa là bút vẽ.
Nghĩa của 画笔
huàbǐ
HỌA BÚTDanh từphồn thể 畫筆- Bút vẽ
Câu hỏi thường gặp
画笔 nghĩa là gì?
画笔 (huàbǐ) nghĩa là bút vẽ.
画笔 đọc thế nào?
画笔 đọc là huàbǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 画笔 là gì?
Âm Hán Việt của 画笔 là "họa bút".