TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

番茄酱

fānqiéjiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 番茄醬

番茄酱 nghĩa là tương cà, chất sốt cà chua.

Nghĩa của 番茄酱

fānqiéjiàng

Danh từphồn thể 番茄醬
  1. Tương cà
  2. Chất sốt cà chua

Câu hỏi thường gặp

番茄酱 nghĩa là gì?

番茄酱 (fānqiéjiàng) nghĩa là tương cà, chất sốt cà chua.

番茄酱 đọc thế nào?

番茄酱 đọc là fānqiéjiàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.