TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疏肝理气

shūgānlǐqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 疏肝理氣

Âm Hán Việt SƠ CAN LÝ KHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sơ can lý khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

疏肝理气 nghĩa là Sơ can lý khí, thông suốt gan và điều hòa khí (y học cổ truyền).

Nghĩa của 疏肝理气

shūgānlǐqì

SƠ CAN LÝ KHÍphồn thể 疏肝理氣
  1. Sơ can lý khí, thông suốt gan và điều hòa khí (y học cổ truyền)

Câu hỏi thường gặp

疏肝理气 nghĩa là gì?

疏肝理气 (shūgānlǐqì) nghĩa là Sơ can lý khí, thông suốt gan và điều hòa khí (y học cổ truyền).

疏肝理气 đọc thế nào?

疏肝理气 đọc là shūgānlǐqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 疏肝理气 là gì?

Âm Hán Việt của 疏肝理气 là "sơ can lý khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.