TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

疮疡

chuāngyáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瘡瘍

Âm Hán Việt SANG DƯƠNG

疮疡 nghĩa là vết loét, loét da.

Nghĩa của 疮疡

chuāngyáng

SANG DƯƠNGDanh từphồn thể 瘡瘍
  1. Vết loét; loét da

Câu hỏi thường gặp

疮疡 nghĩa là gì?

疮疡 (chuāngyáng) nghĩa là vết loét, loét da.

疮疡 đọc thế nào?

疮疡 đọc là chuāngyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 疮疡 là gì?

Âm Hán Việt của 疮疡 là "sang dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.