TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

痔

zhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRĨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 疒 (nạch) · bộ số 104 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: trĩ

痔 nghĩa là bệnh trĩ, trĩ.

Nghĩa của 痔

zhì

TRĨ
  1. Bệnh trĩ
  2. Trĩ
  3. Y học Bệnh trĩ
  4. Y học bệnh trự

Từ ghép có 痔

Câu hỏi thường gặp

痔 nghĩa là gì?

痔 (zhì) nghĩa là bệnh trĩ, trĩ.

痔 đọc thế nào?

痔 đọc là zhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 痔 là gì?

Âm Hán Việt của 痔 là "trĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.