TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

痛性痉挛

tòngxìngjìngluán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 痛性痙攣

痛性痉挛 nghĩa là chuột rút.

Nghĩa của 痛性痉挛

tòngxìngjìngluán

phồn thể 痛性痙攣
  1. Chuột rút (cơ)

Câu hỏi thường gặp

痛性痉挛 nghĩa là gì?

痛性痉挛 (tòngxìngjìngluán) nghĩa là chuột rút.

痛性痉挛 đọc thế nào?

痛性痉挛 đọc là tòngxìngjìngluán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.