痛性痉挛
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 痛性痙攣
痛性痉挛 nghĩa là chuột rút.
Nghĩa của 痛性痉挛
tòngxìngjìngluán
phồn thể 痛性痙攣- Chuột rút (cơ)
Câu hỏi thường gặp
痛性痉挛 nghĩa là gì?
痛性痉挛 (tòngxìngjìngluán) nghĩa là chuột rút.
痛性痉挛 đọc thế nào?
痛性痉挛 đọc là tòngxìngjìngluán (pinyin).