TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

痢

lì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỴ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lỵ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 疒 (nạch) · bộ số 104 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: lỵ, lợi

痢 nghĩa là bệnh kiết lị, y học bệnh lỵ.

Nghĩa của 痢

lì

LỴ
  1. Bệnh kiết lị
  2. Y học Bệnh lỵ

Từ ghép có 痢

Câu hỏi thường gặp

痢 nghĩa là gì?

痢 (lì) nghĩa là bệnh kiết lị, y học bệnh lỵ.

痢 đọc thế nào?

痢 đọc là lì (pinyin).

Âm Hán Việt của 痢 là gì?

Âm Hán Việt của 痢 là "lỵ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.