痹证 nghĩa là Rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc).
Nghĩa của 痹证
bìzhèng
TÝ CHỨNGphồn thể 痺證
Rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc)
Hội chứng đau khớp
Chứng tý
Câu hỏi thường gặp
痹证 nghĩa là gì?
痹证 (bìzhèng) nghĩa là Rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc).
痹证 đọc thế nào?
痹证 đọc là bìzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 痹证 là gì?
Âm Hán Việt của 痹证 là "tý chứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.