TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

癙

shǔ giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 疒 (nạch) · bộ số 104 Số nét: 18

癙 nghĩa là bệnh do lo lắng.

Nghĩa của 癙

shǔ

  1. Bệnh do lo lắng

Câu hỏi thường gặp

癙 nghĩa là gì?

癙 (shǔ) nghĩa là bệnh do lo lắng.

癙 đọc thế nào?

癙 đọc là shǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.