登陆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 登陸
登陆 nghĩa là đổ bộ, lên bờ.
Nghĩa của 登陆
dēnglù
ĐĂNG LỤCĐộng từphồn thể 登陸- Đổ bộ
- Lên bờ
- Đổ bộ (của bão, v.v.)
- Đăng nhập (cách dùng sai thường gặp của 登录 (dēnglù))
Từ ghép có 登陆
Câu hỏi thường gặp
登陆 nghĩa là gì?
登陆 (dēnglù) nghĩa là đổ bộ, lên bờ.
登陆 đọc thế nào?
登陆 đọc là dēnglù (pinyin).
Âm Hán Việt của 登陆 là gì?
Âm Hán Việt của 登陆 là "đăng lục".