TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

白人

báirén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠCH NHÂN

白人 nghĩa là người da trắng.

Nghĩa của 白人

báirén

BẠCH NHÂNDanh từ
  1. Người đàn ông hoặc phụ nữ da trắng; người da trắng

Câu hỏi thường gặp

白人 nghĩa là gì?

白人 (báirén) nghĩa là người da trắng.

白人 đọc thế nào?

白人 đọc là báirén (pinyin).

Âm Hán Việt của 白人 là gì?

Âm Hán Việt của 白人 là "bạch nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.